personality test

personality test

A student takes a personality test online.

Định nghĩa

Danh từ: Bài kiểm tra tính cách
- Một bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá các đặc điểm, hành vi, cảm xúc suy nghĩ của một người, nhằm xác định loại tính cách của họ.

dụ sử dụng
  • (Nhiều công ty sử dụng bài kiểm tra tính cách trong quá trình tuyển dụng để tìm ứng viên phù hợp.)
  • ( ấy đã làm một bài kiểm tra tính cách trực tuyến để hiểu thêm về điểm mạnh điểm yếu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer a personality test": thực hiện hoặc tổ chức một bài kiểm tra tính cách.
    • The psychologist will administer a personality test to the new patient. (Nhà tâm lý học sẽ thực hiện một bài kiểm tra tính cách cho bệnh nhân mới.)
  • "to interpret a personality test": phân tích hoặc giải thích kết quả của bài kiểm tra tính cách.
    • It takes a trained professional to interpret a personality test accurately. (Cần một chuyên gia được đào tạo để giải thích chính xác bài kiểm tra tính cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Personality (danh từ): tính cách, nhân cách.
    • Her personality is very outgoing and friendly. (Tính cách của ấy rất hướng ngoại thân thiện.)
  • Test (danh từ/động từ): bài kiểm tra; kiểm tra.
    • The teacher gave us a math test. (Giáo viên đã cho chúng tôi một bài kiểm tra toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychometric test: bài kiểm tra tâm lý (thường dùng trong tuyển dụng hoặc nghiên cứu).
  • Character assessment: đánh giá tính cách.
  • Trait inventory: bảng kiểm kê đặc điểm tính cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Test out: thử nghiệm, kiểm tra.
    • They decided to test out the personality test on a small group of volunteers. (Họ quyết định thử nghiệm bài kiểm tra tính cách trên một nhóm nhỏ tình nguyện viên.)
Thành ngữ liên quan
  • To put someone to the test: thử thách ai đó, kiểm tra khả năng của ai đó.
    • The difficult situation put his patience to the test. (Tình huống khó khăn đã thử thách sự kiên nhẫn của anh ấy.)